Đường băng cho tàu quốc gia được thiết kế cho các phương tiện đường sắt quốc gia thông thường, bao gồm các dòng 160, 25K, 25G và 25T. Với cấu trúc lắp lỏng tích hợp với tấm chân,nó cung cấp các kết nối giữa xe ổn định, niêm phong hiệu quả, và thuận tiện cho hành khách đi qua các chuyến tàu tốc độ trung bình hoạt động trên các mạng lưới đường sắt quốc gia.
| Điểm | Mô tả |
|---|---|
| Loại tàu | 160, 25K, 25G, 25T |
| Cấu trúc | Chất lỏng gấp tích hợp + tấm chân |
| Parameter | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Khả năng vượt qua đường cong | R145 m |
| Kích thước thông qua | 970 × 2000 mm |
| Khoảng cách cuối xe | 800 mm |
| Chống cháy | EN45545 / BS6853 / DIN5510 (tùy chọn) |
| Giá trị cách âm | ≥ 30 dB |
| Giá trị cách nhiệt nhiệt | K ≤ 3,5 W/ ((m2·K) |
| Hiệu suất chống nước | Không rò rỉ, theo IEC61133 |
| Tốc độ hoạt động tối đa | 160 km/h |
Dịch vụ tàu quốc gia tốc độ trung bình, bao gồm tàu thông thường và tàu khu vực
Các ga tàu cao tốc hoạt động khoảng 160 km/h
Tàu chở khách kéo bằng xe máy đòi hỏi kết nối giữa xe ổn định và an toàn
Các tuyến đường có bán kính đường cong trung bình và thường xuyên chở hành khách
Kết nối giữa xe ổn định
Đơn vị nẹp và chân được tích hợp đảm bảo sức mạnh cấu trúc và độ tin cậy lâu dài.
Sự niêm phong và an ủi đáng tin cậy
Độ kín không khí và cách điện âm thanh hiệu quả cải thiện sự thoải mái của hành khách trên các tuyến tàu thông thường.
Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế
Tùy chọn tuân thủ các tiêu chuẩn bảo vệ cháy EN45545, BS6853 và DIN5510 để đảm bảo an toàn.
Lối đi hành khách tối ưu
Kích thước vượt phù hợp cho phép di chuyển thoải mái của hành khách giữa các xe, cải thiện hiệu quả lên xe.
Dễ sử dụng và hiệu quả về chi phí
Thích hợp cho nhiều loại tàu và hoạt động đường sắt tốc độ trung bình, cung cấp sự cân bằng giữa hiệu suất và hiệu quả chi phí.