Tất cả sản phẩm
Lốp xe lửa thép cuộn cho vật liệu đường sắt Vechicles CL60 R9T R8T
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| Đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đăng kí: | Đầu máy, toa xe và xe khách |
Bánh xe đường sắt cần trục 851mm rèn, Bánh xe đẩy cần cẩu trên cao GB EN Standard
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| Đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đăng kí: | Đầu máy, toa xe và xe khách |
Lốp xe lửa đàn hồi cho đường sắt nhẹ Đường kính 100mm-1450mm
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| Đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đăng kí: | Đầu máy, toa xe và xe khách |
Bánh xe đường sắt đàn hồi Đường kính bánh xe 550mm Tiêu chuẩn UIC AAR
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| Đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đăng kí: | Đầu máy, toa xe và xe khách |
Lốp xe lửa 1050mm với trung tâm bánh xe Vật liệu ER6 ER7 ER8
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| Đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đăng kí: | Đầu máy, toa xe và xe khách |
Bánh xe lửa bằng thép Kingrail, Bánh xe đầu máy ER6 ER7 Vật liệu
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| Đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đăng kí: | Đầu máy, toa xe và xe khách |
24 inch Lốp xe lửa Rèn đúc 762mm cho toa xe lửa
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đơn xin: | Đầu máy, toa xe và xe khách |
Bánh xe đường sắt rèn cán nóng Đường kính 851mm cho toa xe đầu máy
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đơn xin: | Đầu máy, toa xe và xe khách |
Đúc lốp xe lửa 610mm cho xe đầu máy toa xe Chứng chỉ CB
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| Đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đăng kí: | Đầu máy, toa xe và xe khách |
Đường kính 550mm rèn bánh xe lửa cho toa xe đầu máy
| Tiêu chuẩn: | GB, TB, UIC, EN, AAR |
|---|---|
| đường kính: | Bộ phận vòng cuộn 100-1450mm |
| Đơn xin: | Đầu máy, toa xe và xe khách |

